Nhân Số Học Là Gì? Khám Phá Bản Thân Qua Những Con Số

nhân số học là gì naliper

Nhân số học (Thần số học) có tên tiếng anh là Numerology. Đây là một môn khoa học nghiên cứu và khám phá về bản thân thông qua việc phân tích các con số. Tại Việt Nam, thì bà Lê Đỗ Quỳnh Hương nổi tiếng là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này. Vậy câu hỏi được đặt ra nhiều nhất ở thời điểm này: Nhân số học là gì? Tại sao lại hot đến vậy? Cùng Naliper khám phá để hiểu rõ hơn về ứng dụng và giá trị của Nhân số học trong cuộc sống hàng ngày.

Nhân số học là gì?

nhân số học là gì (2)

Numerology là một chuyên ngành nghiên cứu về những con số và các tác động sóng rung của những con số đối với đời sống con người. Numerology được nhiều người ở Việt Nam biết đến với tên gọi khác “Thần số Học” – nghĩa là khoa học về những con số được nhìn qua lăng kính.

Đây là môn khoa học nghiên cứu do nhà toán học, thần học Pythagoras (Pitago) đã nghiên cứu và phát triển từ khoảng 2.600 năm trước. Khi tìm hiểu về Nhân số học bạn có thể trả lời câu hỏi bạn là ai, con đường phát triển chính của bạn khi đến cuộc đời này là gì… thông qua ý nghĩa con số ngày sinh của mình.

Bà Lê Đỗ Quỳnh Hương có chia sẽ, để nói và gọi đúng cho bộ môn này theo trường phái của Pythagoras (Pitago) thì bà đã đổi thành “Nhân số học” – Bởi các con số đều quay về với con người, có mối liên hệ mật thiết với sứ mệnh, đường đời và tính cách của mỗi con người.

Nhân số học có thể được hiểu như một hình thức đọc vị về các con số, nhằm giúp giải mã những tín hiệu mà cuộc sống gửi đến mỗi cá thể con người. Cũng tương tự như Nhân tướng học hay Nhân trắc học,… nơi mà thông qua việc phân tích các yếu tố nhất định, ta có thể hiểu rõ hơn về bản chất và định hình của mỗi người trong xã hội.

17 chỉ số quan trọng trong nhân số học

Trước khi tìm hiểu sâu về nhân số học thì bạn cần nắm rõ các yếu tố quan trọng và cơ bản nhất trong nhân số học.

Con số chủ đạo (Chỉ số đường đời)

nhân số học là gì (2)

Con số chủ đạo (chỉ số đường đời) trong lĩnh vực Nhân số học đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cuộc đời của mỗi người. Mỗi con số chủ đạo mang theo những khía cạnh tích cực và tiêu cực riêng biệt, đồng thời là chỉ số có ảnh hưởng lớn đến cuộc đời của bạn.

Đặc điểm của con số chủ đạo không chỉ là một chỉ số mà còn là hướng dẫn cho sự chọn nghề nghiệp theo phong cách Thần số học, giúp mọi người thu hoạch nhiều thành công trong sự nghiệp của mình. Điều này trở nên đặc biệt quan trọng đối với các bạn trẻ đang trải qua giai đoạn quan trọng của cuộc đời, nơi mà lựa chọn nghề nghiệp cá nhân là một phần quan trọng của hành trình phát triển.

Các đặc điểm của con số chủ đạo trong Nhân số học có khả năng định hình tương lai một cách tích cực. Có thể bạn được mô tả là người có lý trí và nguyên tắc, phù hợp với những công việc đòi hỏi sự chặt chẽ và tư duy logic. Hoặc bạn có thể là người mơ mộng, nơi mà tài năng của bạn sẽ phát triển mạnh mẽ khi thực hiện các công việc liên quan đến nghệ thuật và sáng tạo.

  • Cách tính: Số chủ đạo = Ngày sinh + Tháng Sinh + Năm Sinh

– Lưu ý: Số chủ đạo sẽ từ 2 đến 11 và số đặt biệt 22/4
– Trường hợp đặc biệt: Bạn cộng ra số 11, 22/4 thì đây được gọi là những con số đặc biệt sẽ giữ nguyên 2 chữ số để tra cứu.

Chỉ số linh hồn

Chỉ số linh hồn là một biểu hiện của bản chất, cái tôi và nguyên tắc cốt lõi của một cá nhân. Để xác định chỉ số linh hồn, mỗi chữ cái trong tên của người đó được gán một con số tương ứng. Vì vậy, nhiều người thường xem xét và quan tâm đến chỉ số linh hồn khi tìm hiểu về lĩnh vực thần số học.

Chỉ số linh hồn không chỉ là một con số trừu tượng, mà còn là một cách để hiểu rõ hơn về những khía cạnh tâm hồn và tính cách của người đó. Việc gán con số cho từng chữ cái trong tên giúp mô tả một cách số học về người đó, tạo ra một khía cạnh độc đáo và phong cách riêng biệt trong nhân số học.

  • Cách tính: Cộng tất cả các nguyên âm trong tên (Họ tên / Tên thường gọi / Nick name)

– Lưu ý: Chỉ số linh hồn sẽ từ 1 đến 11
– Trường hợp đặc biệt: Bạn cộng ra số 22/4 thì đây được gọi là những con số đặc biệt sẽ giữ nguyên 2 chữ số để tra cứu.

Chỉ số nhân cách (chỉ số biểu đạt)

Chỉ số nhân cách là một yếu tố quan trọng không nên bị bỏ qua khi nghiên cứu về 17 chỉ số trong lĩnh vực thần số học. Mỗi số hạng trong chỉ số nhân cách đại diện cho những đặc điểm, tính chất và sự phát triển cá nhân của một người thông qua việc liên kết với con số tương ứng của mỗi chữ cái trong tên.

Chỉ số nhân cách không chỉ phản ánh tính cách của bản thân mà còn là cách mà người khác đánh giá bạn. Nó thể hiện cách bạn tương tác, hành xử và đối xử với mọi người, giúp tạo nên một cái nhìn toàn diện về con người và mối quan hệ xã hội của bạn.

Con số 11 và 22 được xem là biểu tượng của tiềm năng lớn và sức mạnh đặc biệt. Chúng không chỉ đại diện cho tính cách tôn trọng, khả năng lãnh đạo mà còn thể hiện khát vọng vượt qua giới hạn. Bằng cách khám phá và hiểu rõ về chỉ số nhân cách, người ta có thể nhận biết và phát triển những khía cạnh cụ thể của bản thân, từ đó tăng cường quá trình phát triển cá nhân.

  • Cách tính: Cộng tất cả các phụ âm trong tên (Họ tên / Tên thường gọi / Nick name)

– Lưu ý: Chỉ số nhân cách sẽ từ 1 đến 11
– Trường hợp đặc biệt: Bạn cộng ra số 22/4 thì đây được gọi là những con số đặc biệt sẽ giữ nguyên 2 chữ số để tra cứu.

Chỉ số sứ mệnh (Chỉ số tên riêng)

nhân số học là gì (2)

Chỉ số sứ mệnh là con số quan trọng thể hiện mục tiêu trọn đời bên trong bạn và đồng thời tiết lộ con người mà bạn mong muốn trở thành. Nó là biểu tượng của những ước mơ, khát vọng và mục tiêu lớn mà bạn hướng đến trong cuộc sống, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý chí và định hình bản thân.

Thông qua việc khám phá chỉ số này, bạn có cơ hội nhận ra con đường để đạt được những mục tiêu quan trọng trong hành trình của mình.

  • Cách tính: Chỉ số sứ mệnh = Chỉ số linh hồn + Chỉ số nhân cách

– Lưu ý: Chỉ số sứ mệnh sẽ từ 1 đến 9
– Trường hợp đặc biệt: Bạn cộng ra số 11, 22, 33 thì đây được gọi là những con số đặc biệt sẽ giữ nguyên 2 chữ số để tra cứu.

Chỉ số thái độ

Chỉ số thái độ là một trong những chỉ số quan trọng trong số học. Nó cho thấy cách bạn phản ứng với các vấn đề và tình huống trong cuộc sống, đặc biệt là trong lần đầu tiên.

Chỉ số thái độ không dự đoán chính xác hành vi của một người. Tuy nhiên, nó cung cấp cái nhìn tổng quan về tính cách và thái độ của một người, giúp mọi người hiểu rõ hơn và tương tác với những người xung quanh.

  • Cách tính: Chỉ số thái độ = Ngày sinh + Tháng sinh (Lưu ý: chỉ số thái độ chỉ từ 1 – 9)

Chỉ số năm cá nhân

Chỉ số năm cá nhân cho phép bạn hiểu được định hướng phát triển cá nhân của mình trong từng năm, từ đó giúp bạn đưa ra những lựa chọn hoặc quyết định tốt hơn.

  • Cách tính: Năm cá nhân = Năm hiện tại của thế giới + Ngày sinh + Tháng sinh

Chỉ số tháng

Chỉ số tháng cho phép bạn hiểu các đặc điểm và tương tác chính của một người trong một tháng cụ thể. Nó có thể liên quan đến các tương tác xã hội, sự sáng tạo, cảm xúc và các khía cạnh cá nhân khác. Các chỉ số hàng tháng có thể giúp mọi người hiểu rõ hơn về tính cách và các khía cạnh quan trọng của họ trong một tháng nhất định.

  • Cách tính: Cộng các con số trong tháng sinh lại với nhau

Chỉ số năng lực tự nhiên (Con số ngày sinh)

Chỉ số năng lực tự nhiên cho thấy tài năng, sở trường và khả năng tự nhiên của mình. Đây là chỉ số quan trọng được tính từ ngày sinh của bạn và có thể giúp bạn đưa ra lựa chọn nghề nghiệp phù hợp hơn.

  • Cách tính: Cộng các con số trong ngày sinh lại với nhau (Lưu ý: chỉ số năng lực tự nhiên từ số 1 – 11, và số 22)

Chỉ số trưởng thành

Chỉ số trưởng thành là một khái niệm trong tâm lý học và phát triển con người, dùng để mô tả sự phát triển và tiến bộ về khả năng tự lập và thích ứng với cuộc sống của một người khi trưởng thành.

  • Cách tính: Chỉ số trưởng thành = Chỉ số đường đường đời + Chỉ số sứ mệnh

Chỉ số năng lực trưởng thành

Chỉ số năng lực trưởng thành không chỉ liên quan đến độ tuổi hay việc đạt được các mốc phát triển nhất định. Chúng liên quan đến khả năng của một người trong việc vượt qua thử thách, giải quyết vấn đề, điều chỉnh cảm xúc, chịu trách nhiệm và phát triển các mối quan hệ xã hội và cá nhân.

Chỉ số năng lực tư duy

Chỉ số khả năng tư duy có thể ảnh hưởng đến sự thành công trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, bao gồm công việc, học tập, giải quyết vấn đề và các mối quan hệ xã hội. Những người có kỹ năng tư duy cao có thể nhận ra các khuôn mẫu, suy nghĩ sáng tạo và thích nghi nhanh chóng với các tình huống mới.

Chỉ số thử thách linh hồn

Thử nghiệm số linh hồn còn được gọi là thử nghiệm số, là một phần của số học được tính toán dựa trên ngày sinh của một người. Nó đại diện cho những khía cạnh khó khăn của cuộc sống, những thách thức và cơ hội để phát triển.

Chỉ số Thử thách Tâm hồn giúp con người hiểu rõ hơn về những khó khăn, thử thách mà họ có thể gặp phải trong cuộc sống, đồng thời mang đến những cơ hội để trưởng thành và phát triển.

Chỉ số thử thách nhân cách

Chỉ số Thử thách nhân cách giúp cải thiện cách người khác nhìn và đánh giá bạn thông qua phản ứng, lựa chọn, suy nghĩ và lời nói của bạn.

Chỉ số thử thách nhân cách có chức năng bổ sung cho chỉ số nhân cách, đem lại một góc nhìn tổng thể về con người và những khía cạnh phức tạp hơn của cá nhân. Trong khi chỉ số nhân cách đại diện cho những đặc điểm và đặc điểm chính thì chỉ số kiểm tra tính cách lại tập trung vào những thách thức và khó khăn mà một người có thể gặp phải trong cuộc sống.

Chỉ số thử thách sứ mệnh

Chỉ số thử thách sứ mệnh nói lên những trở ngại và khó khăn mà mỗi người thường gặp phải trong suốt cuộc đời và cần phải vượt qua. Nó là một cái nhìn sâu sắc vào những thách thức mà người đó có thể phải đối mặt, đồng thời cung cấp thông điệp về sức mạnh và sự kiên trì cần thiết để vượt qua những khó khăn đó.

Chỉ số động lực tiếp cận

Chỉ số động lực tiếp cận tiếp cận cao thường có khả năng quản lý căng thẳng, sử dụng các kỹ năng giải quyết vấn đề và tìm ra những cách hiệu quả để vượt qua khó khăn. Họ có tinh thần chiến đấu, sự quyết tâm và sáng tạo khi đối mặt với thử thách.

Chỉ số vượt khó

Chỉ số vượt khó có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tính đều đặn và linh hoạt của một người trong những tình huống khó khăn, căng thẳng. Nó đại diện cho cách bạn phản ứng với những thách thức và đưa ra lời khuyên về cách tận dụng tối đa khả năng đối mặt với khó khăn của bạn.

Chỉ số nợ nghiệp

Chỉ số nợ nghiệp cho thấy những nhiệm vụ bạn chưa hoàn thành trong quá khứ và những nhiệm vụ bạn cần giải quyết và trả trong cuộc đời này. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng trả nợ của một người hoặc tổ chức.

Chỉ số nợ nghiệp bao gồm 4 con số 13, 14, 16 và 19, được viết dưới dạng phân số như sau: 13/4, 14/5, 16/7 và 19/1

  • Cách tính theo số chủ đạo: Chỉ số nợ nghiệp = Ngày sinh / Số chủ đạo
  • Cách tính theo ngày sinh: Chỉ số nợ nghiệp = Ngày sinh / Tổng ngày sinh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
zalo-icon
facebook-icon